lâu đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có từ rất lâu, tồn tại qua nhiều thế hệ, nhiều đời: Dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, tập quán, hoặc tổ chức đã xuất hiện và được duy trì trong một khoảng thời gian rất dài, vượt qua phạm vi một đời người.
- Có tính chất cố hữu, lâu năm: Chỉ những thứ đã hình thành và ăn sâu, bám rễ từ lâu trong đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một ngôi làng có nghề dệt lụa lâu đời. (Nghề dệt ở đây đã tồn tại qua nhiều đời.)
- Hai gia đình họ có mối quan hệ lâu đời với nhau. (Mối quan hệ này đã có từ rất lâu, qua nhiều thế hệ.)
- Việt Nam có một nền văn hiến lâu đời. (Nền văn hiến đã hình thành và phát triển từ ngàn xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cổ kính và lâu đời": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cả về độ dài thời gian lẫn vẻ đẹp, giá trị truyền thống của một công trình, di sản.
- Phố cổ Hội An là một đô thị cổ kính và lâu đời.
- "tập quán lâu đời": Chỉ những thói quen, phong tục đã ăn sâu vào nếp sống của cộng đồng qua thời gian dài.
- Tập quán thờ cúng tổ tiên là một nét văn hóa lâu đời của người Việt.
Biến thể và từ gần giống
- Lâu năm (tính từ): Cũng chỉ thời gian dài, nhưng thường dùng cho kinh nghiệm cá nhân, tuổi nghề hoặc vật sở hữu (ví dụ: cây lâu năm, nhân viên lâu năm). "Lâu đời" mang tính lịch sử, cộng đồng rộng hơn.
- Cổ xưa (tính từ): Nhấn mạnh vào tính chất thuộc về thời quá khứ xa xôi, có thể đã chấm dứt. "Lâu đời" nhấn mạnh sự kéo dài liên tục đến hiện tại.
- Truyền thống (tính từ/danh từ): Có tính chất được truyền lại. Một thứ "lâu đời" thường mang tính "truyền thống".
Từ đồng nghĩa
- Lâu năm: (như giải thích ở trên).
- Cố cựu: (thường dùng với nghĩa xấu, như thành kiến cố cựu).
- Trường tồn: Tồn tại vĩnh viễn, lâu dài (mang tính trang trọng, triết lý hơn).
Các cụm từ liên quan
- Gia đình lâu đời: Gia đình có nhiều đời sinh sống ở một nơi hoặc làm một nghề.
- Thương hiệu lâu đời: Nhãn hiệu, công ty đã hoạt động kinh doanh trong thời gian rất dài.
- Mâu thuẫn lâu đời: Mâu thuẫn đã tồn tại dai dẳng qua nhiều năm, khó giải quyết.
Thành ngữ liên quan
- "Lâu đời lắm lối": (Thành ngữ) Ý chỉ một sự việc, con người đã trải qua nhiều thăng trầm, nhiều kinh nghiệm sống, đôi khi hàm ý có nhiều mánh khóe, thủ đoạn.
- Ông ấy là người lâu đời lắm lối, không dễ bị lừa đâu.
- t. Trải qua nhiều đời. Kinh nghiệm sản xuất lâu đời. Truyền thống văn hoá lâu đời.